TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ming

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪŋ/ US/mɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ming nghĩa là nhà minh.

Nghĩa của ming

Danh từ

  1. Lịch sử trunghoa Nhà Minh (1368 - 1644).
  2. Lịch sử trunghoa Nhà Minh (1368 - 1644).

Dạng từ của ming

Ngôi thứ ba số ítmings
Hiện tại phân từ (-ing)minging
Quá khứ phân từminged
Quá khứminged
Số nhiềumings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ming

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ming nghĩa là gì?

ming (danh từ) nghĩa là nhà minh.

ming phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ming: giọng Anh (UK) /mɪŋ/, giọng Mỹ (US) /mɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.