raw
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɔː/
US/ɹɔ/
giọng máy của trình duyệt
raw nghĩa là sống, thô, chưa tinh chế, vết thương đau buốt.
Nghĩa của raw
Tính từ
- Sống (chưa nấu chín).
- raw meatthịt sống
- Thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, sống.
- raw sugarđường thô
- raw silktơ sống
- raw materialnguyên liệu
- Non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề.
- a raw workmanmột người thợ mới vào nghề
- raw recruitstân binh
- a raw handngười non nớt chưa có kinh nghiệm
- Trầy da chảy máu, đau buốt (vết thương).
- Không viền.
- a raw edge of clothmép vải không viền
- Ấm và lạnh; rét căm căm.
- raw weatherthời tiết ấm và lạnh
- raw windgió rét căm căm
- Không gọt giũa, sống sượng.
- raw coloursmàu sống sượng
- Không công bằng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) bất lương, bất chính.
- a raw dealcách đối xử không công bằng; ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng)) việc làm bất chính, sự thông đồng bất chính
Danh từ
- Cái chưa được gọt giũa, cái còn để nguyên chất.
- Chỗ trầy da chảy máu, vết thương đau buốt.
- to touch somebody on the raw(nghĩa bóng) chạm nọc ai, chạm tự ái của ai, làm động lòng ai
Ngoại động từ
- Làm trầy da, làm trầy da chảy máu.
Dạng từ của raw
| So sánh hơn | rawer |
| So sánh nhất | rawest |
| Số nhiều | raws |
| Ngôi thứ ba số ít | raws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rawing |
| Quá khứ phân từ | rawed |
| Quá khứ | rawed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raw
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của raw
Cụm từ, thành ngữ với raw
- to pull a raw one — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện tục tĩu, nói chuyện nhảm.
- raw head and bloody bone — Ông ba bị, ông ngáo ộp.
- raw material — Nguyên liệu.
Câu ví dụ với raw
- You shouldn't have eaten the fish raw. Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
raw nghĩa là gì?
raw (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sống, thô, chưa tinh chế, vết thương đau buốt.
raw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raw: giọng Anh (UK) /ɹɔː/, giọng Mỹ (US) /ɹɔ/.