TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ninja

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnɪnd͡ʒə/ US/ˈnɪnd͡ʒə/ giọng máy của trình duyệt

ninja nghĩa là nhẫn giả, ninja.

Nghĩa của ninja

Danh từ

  1. Ninja, nhẫn giả.

Dạng từ của ninja

Số nhiềuninja

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ninja

Đồng nghĩa

Họ từ của ninja

Câu hỏi thường gặp

ninja nghĩa là gì?

ninja (danh từ) nghĩa là nhẫn giả, ninja.

ninja phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ninja: giọng Anh (UK) /ˈnɪnd͡ʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈnɪnd͡ʒə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.