killer
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɪlə/
US/ˈkɪlɚ/
giọng máy của trình duyệt
killer nghĩa là người giết, kẻ giết người, dụng cụ giết thịt.
Nghĩa của killer
Danh từ
- Người giết, kẻ giết người.
- Dụng cụ giết thịt (súc vật).
- Động vật học Cá heo ((cũng) killer whale).
Dạng từ của killer
| Số nhiều | killers |
| So sánh hơn | more killer |
| So sánh nhất | most killer |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với killer
Đồng nghĩa
homicideaceadmirableamazingawe-inspiringawesomebang-upbeatificblissfulbombbrilliantbullycelestialchoicechronic
Trái nghĩa
Họ từ của killer
Cụm từ, thành ngữ với killer
- killer whale — Cá voi sát thủ.
Câu ví dụ với killer
- Tom killed the killer. Tom sát hại kẻ sát nhân.
- The killer was identified thanks to footprints left at the scene. Kẻ sát nhân bị phát hiện nhờ vào dấu chân để lại ở hiện trường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
killer nghĩa là gì?
killer (danh từ) nghĩa là người giết, kẻ giết người, dụng cụ giết thịt.
killer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của killer: giọng Anh (UK) /ˈkɪlə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪlɚ/.