TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reciprocal

UK/ɹɪˈsɪpɹək(ə)l/ US/ɹɪˈsɪpɹək(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

reciprocal nghĩa là lẫn nhau, qua lại, đảo, thuận nghịch.

Nghĩa của reciprocal

Tính từ

  1. Lẫn nhau, qua lại; có đi có lại, cả đôi bên.
    • reciprocal lovetình yêu thương lẫn nhau
    • reciprocal protectionsự bảo vệ lẫn nhau
    • a reciprocal mistakesự lầm lẫn của cả đôi bên
  2. Toán học Đảo, thuận nghịch.
    • reciprocal theoremđịnh lý đảo
    • reciprocal equationphương trình thuận nghịch

Danh từ

  1. Toán học Số đảo; hàm thuận nghịch.
    • the reciprocal of 3 is 1/3số đảo của 3 là 1 roành

Dạng từ của reciprocal

Số nhiềureciprocals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reciprocal

Đồng nghĩa

Họ từ của reciprocal

Cụm từ, thành ngữ với reciprocal

  • reciprocal demand — Cầu qua lại.

Câu hỏi thường gặp

reciprocal nghĩa là gì?

reciprocal (tính từ, danh từ) nghĩa là lẫn nhau, qua lại, đảo, thuận nghịch.

reciprocal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reciprocal: giọng Anh (UK) /ɹɪˈsɪpɹək(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈsɪpɹək(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.