TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ornamentation

US/ˌɔr.nə.mən.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

ornamentation nghĩa là sự trang hoàng, sự trang trí.

Nghĩa của ornamentation

Danh từ

  1. Sự trang hoàng, sự trang trí.

Dạng từ của ornamentation

Số nhiềuornamentations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ornamentation

Đồng nghĩa

Họ từ của ornamentation

Câu hỏi thường gặp

ornamentation nghĩa là gì?

ornamentation (danh từ) nghĩa là sự trang hoàng, sự trang trí.

ornamentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ornamentation: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.nə.mən.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.