ornamentation
US/ˌɔr.nə.mən.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
ornamentation nghĩa là sự trang hoàng, sự trang trí.
Nghĩa của ornamentation
Danh từ
- Sự trang hoàng, sự trang trí.
Dạng từ của ornamentation
| Số nhiều | ornamentations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ornamentation
Đồng nghĩa
Họ từ của ornamentation
Câu hỏi thường gặp
ornamentation nghĩa là gì?
ornamentation (danh từ) nghĩa là sự trang hoàng, sự trang trí.
ornamentation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ornamentation: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.nə.mən.ˈteɪ.ʃən/.