directly
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈɹɛk(t).li/
US/dɪˈɹɛk(t).li/
giọng máy của trình duyệt
directly nghĩa là thẳng, ngay, trực tiếp.
Nghĩa của directly
Phó từ
- Thẳng, ngay, lập tức.
- Thẳng, trực tiếp.
Dạng từ của directly
| So sánh hơn | more directly |
| So sánh nhất | most directly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với directly
Đồng nghĩa
clearlyunambiguouslydeadpreciselyslap-bangnowin due coursepresentlyshortlybluntlyaccuratelyfranklytruthfullyforthwithbetimes
Trái nghĩa
Họ từ của directly
Cụm từ, thành ngữ với directly
- directly proportional — Tỉ lệ thuận.
Câu ví dụ với directly
- It is said that global warming is directly related to carbon dioxide emissions. Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.
- Stop beating around the bush and tell me directly why you're so angry. Thôi đừng quanh co nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết tại sao anh tức giận như vậy.
- Never look directly at the Sun, even for a second! It will damage your eyesight forever! Tuyệt đối không được nhìn trực tiếp vào mặt trời cho dù chỉ một giây. Việc nhìn trực tiếp vào mặt trời sẽ gây tổn thương mắt của bạn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
directly nghĩa là gì?
directly (phó từ) nghĩa là thẳng, ngay, trực tiếp.
directly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của directly: giọng Anh (UK) /dɪˈɹɛk(t).li/, giọng Mỹ (US) /dɪˈɹɛk(t).li/.