shank
US/ˈʃeɪ̯ŋk/
giọng máy của trình duyệt
shank nghĩa là chân, cẳng, thân cột, cuống hoa.
Nghĩa của shank
Danh từ
- Chân, cẳng, xương ống chân; chân chim; ống chân tất dài.
- Thân cột; cuống hoa; chuôi dao; tay chèo.
Động từ
- Tra cán, tra chuôi.
- to shank offrụng (hoa, lá)
Dạng từ của shank
| Số nhiều | shanks |
| Ngôi thứ ba số ít | shanks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shanking |
| Quá khứ phân từ | shanked |
| Quá khứ | shanked |
| So sánh hơn | shanker |
| So sánh nhất | shankest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shank
Đồng nghĩa
Họ từ của shank
Cụm từ, thành ngữ với shank
- Shanks's mare — Bộ giò (của bản thân).
- the shank of the evening — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) lúc sầm tối; Lúc thú vị nhất trong buổi tối.
- to shank it — Cuốc bộ.
Câu hỏi thường gặp
shank nghĩa là gì?
shank (danh từ, động từ) nghĩa là chân, cẳng, thân cột, cuống hoa.
shank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shank: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ̯ŋk/.