TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shank

US/ˈʃeɪ̯ŋk/ giọng máy của trình duyệt

shank nghĩa là chân, cẳng, thân cột, cuống hoa.

Nghĩa của shank

Danh từ

  1. Chân, cẳng, xương ống chân; chân chim; ống chân tất dài.
  2. Thân cột; cuống hoa; chuôi dao; tay chèo.

Động từ

  1. Tra cán, tra chuôi.
    • to shank offrụng (hoa, lá)

Dạng từ của shank

Số nhiềushanks
Ngôi thứ ba số ítshanks
Hiện tại phân từ (-ing)shanking
Quá khứ phân từshanked
Quá khứshanked
So sánh hơnshanker
So sánh nhấtshankest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shank

Đồng nghĩa

Họ từ của shank

Cụm từ, thành ngữ với shank

  • Shanks's mare — Bộ giò (của bản thân).
  • the shank of the evening — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) lúc sầm tối; Lúc thú vị nhất trong buổi tối.
  • to shank it — Cuốc bộ.

Câu hỏi thường gặp

shank nghĩa là gì?

shank (danh từ, động từ) nghĩa là chân, cẳng, thân cột, cuống hoa.

shank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shank: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ̯ŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.