projecting
UK/pɹəˈd͡ʒɛktɪŋ/
US/pɹəˈd͡ʒɛktɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
projecting nghĩa là nhô ra, lồi ra.
Nghĩa của projecting
Tính từ
- Nhô ra, lồi ra.
- projecting everybrowslông mày nhô ra
Dạng từ của projecting
| Số nhiều | projectings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với projecting
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
projecting nghĩa là gì?
projecting (tính từ) nghĩa là nhô ra, lồi ra.
projecting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của projecting: giọng Anh (UK) /pɹəˈd͡ʒɛktɪŋ/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈd͡ʒɛktɪŋ/.