exserted
US/ɛk.ˈsɜː.təd/
giọng máy của trình duyệt
exserted nghĩa là thò ra.
Nghĩa của exserted
Tính từ
- Thông tục Thò ra (nhị hoa).
Dạng từ của exserted
| So sánh hơn | more exserted |
| So sánh nhất | most exserted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exserted
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
exserted nghĩa là gì?
exserted (tính từ) nghĩa là thò ra.
exserted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exserted: giọng Mỹ (US) /ɛk.ˈsɜː.təd/.