TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exserted

US/ɛk.ˈsɜː.təd/ giọng máy của trình duyệt

exserted nghĩa là thò ra.

Nghĩa của exserted

Tính từ

  1. Thông tục Thò ra (nhị hoa).

Dạng từ của exserted

So sánh hơnmore exserted
So sánh nhấtmost exserted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exserted

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

exserted nghĩa là gì?

exserted (tính từ) nghĩa là thò ra.

exserted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exserted: giọng Mỹ (US) /ɛk.ˈsɜː.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.