excite
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪkˈsaɪt/
US/ɪkˈsaɪt/
giọng máy của trình duyệt
excite nghĩa là kích động.
Nghĩa của excite
Ngoại động từ
- Kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động.
Dạng từ của excite
| Ngôi thứ ba số ít | excites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | exciting |
| Quá khứ phân từ | excited |
| Quá khứ | excited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excite
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của excite
Cụm từ, thành ngữ với excite
- don't excite [yourself]! — Hãy bình tĩnh! đừng nóng mà!.
Câu ví dụ với excite
- She told him not to get excited. Cô ấy bảo cậu ta đừng có phấn khích.
- She seems to be excited. Nó có vẻ rất phấn khích.
- Last night's game was exciting. Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng
- That was an exciting book! Đó là một cuốn sách thú vị.
- Science is very exciting. khoa học rất thú vị
- Why is Tom excited? Sao Tom phấn khích thế?
- Tom was excited. Tom đã phấn khích.
- We're all excited. Chúng tôi đều rất hứng thú.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
excite nghĩa là gì?
excite (ngoại động từ) nghĩa là kích động.
excite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excite: giọng Anh (UK) /ɪkˈsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈsaɪt/.