TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ruddy

UK/ˈɹʌdi/ US/ˈɹʌdi/ giọng máy của trình duyệt

ruddy nghĩa là đỏ ửng, hồng hào, khoẻ mạnh, làm cho hồng hào.

Nghĩa của ruddy

Tính từ

  1. Đỏ ửng, hồng hào.
  2. Hồng hào, khoẻ mạnh.
    • ruddy cheeksmá hồng
    • ruddy healthsự khoẻ tốt
  3. Hơi đỏ, đỏ hoe, hung hung đỏ.
    • ruddy skybầu trời đỏ hoe
  4. Từ lóng Đáng nguyền rủa.

Ngoại động từ

  1. Làm cho hồng hào, nhuốm đỏ.

Nội động từ

  1. Hồng hào, đỏ ra.

Dạng từ của ruddy

So sánh hơnruddier
So sánh nhấtruddiest
Số nhiềuruddies
Ngôi thứ ba số ítruddies
Hiện tại phân từ (-ing)ruddying
Quá khứ phân từruddied
Quá khứruddied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ruddy

Đồng nghĩa

Họ từ của ruddy

Cụm từ, thành ngữ với ruddy

  • ruddy shelduck — Vịt vàng.

Câu hỏi thường gặp

ruddy nghĩa là gì?

ruddy (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đỏ ửng, hồng hào, khoẻ mạnh, làm cho hồng hào.

ruddy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruddy: giọng Anh (UK) /ˈɹʌdi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌdi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.