ruddy
UK/ˈɹʌdi/
US/ˈɹʌdi/
giọng máy của trình duyệt
ruddy nghĩa là đỏ ửng, hồng hào, khoẻ mạnh, làm cho hồng hào.
Nghĩa của ruddy
Tính từ
- Đỏ ửng, hồng hào.
- Hồng hào, khoẻ mạnh.
- ruddy cheeksmá hồng
- ruddy healthsự khoẻ tốt
- Hơi đỏ, đỏ hoe, hung hung đỏ.
- ruddy skybầu trời đỏ hoe
- Từ lóng Đáng nguyền rủa.
Ngoại động từ
- Làm cho hồng hào, nhuốm đỏ.
Nội động từ
- Hồng hào, đỏ ra.
Dạng từ của ruddy
| So sánh hơn | ruddier |
| So sánh nhất | ruddiest |
| Số nhiều | ruddies |
| Ngôi thứ ba số ít | ruddies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ruddying |
| Quá khứ phân từ | ruddied |
| Quá khứ | ruddied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ruddy
Đồng nghĩa
Họ từ của ruddy
Cụm từ, thành ngữ với ruddy
- ruddy shelduck — Vịt vàng.
Câu hỏi thường gặp
ruddy nghĩa là gì?
ruddy (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đỏ ửng, hồng hào, khoẻ mạnh, làm cho hồng hào.
ruddy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ruddy: giọng Anh (UK) /ˈɹʌdi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌdi/.