TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shut-eye

UK/ˈʃʌtaɪ/ US/ˈʃʌtaɪ/ giọng máy của trình duyệt

shut-eye nghĩa là giấc ngủ.

Nghĩa của shut-eye

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) giấc ngủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shut-eye

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

shut-eye nghĩa là gì?

shut-eye (danh từ) nghĩa là giấc ngủ.

shut-eye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shut-eye: giọng Anh (UK) /ˈʃʌtaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈʃʌtaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.