TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skintight

US/ˈskɪnˌtaɪt/ giọng máy của trình duyệt

skintight nghĩa là sát da.

Nghĩa của skintight

Danh từ

  1. Sát da (quần áo).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skintight

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

skintight nghĩa là gì?

skintight (danh từ) nghĩa là sát da.

skintight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skintight: giọng Mỹ (US) /ˈskɪnˌtaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.