TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snappy

UK/ˈsnæpi/ US/ˈsnæpi/ giọng máy của trình duyệt

snappy nghĩa là gắt gỏng, cắn cảu, gay gắt, đốp chát.

Nghĩa của snappy

Tính từ

  1. Gắt gỏng, cắn cảu.
  2. Thông tục Gay gắt, đốp chát.
    • a snappy replycâu trả lời gay gắt, câu trả lời đốp chát
  3. Thông tục Sinh động, đầy sinh khí (văn).
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) nhanh nhẹn, mạnh mẽ.
    • a snappy pacebước đi nhanh nhẹn mạnh mẽ

Dạng từ của snappy

So sánh hơnsnappier
So sánh nhấtsnappiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snappy

Đồng nghĩa

Họ từ của snappy

Cụm từ, thành ngữ với snappy

  • make it snappy! — (Thông tục) Làm mau lên!.

Câu hỏi thường gặp

snappy nghĩa là gì?

snappy (tính từ) nghĩa là gắt gỏng, cắn cảu, gay gắt, đốp chát.

snappy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snappy: giọng Anh (UK) /ˈsnæpi/, giọng Mỹ (US) /ˈsnæpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.