snappy
UK/ˈsnæpi/
US/ˈsnæpi/
giọng máy của trình duyệt
snappy nghĩa là gắt gỏng, cắn cảu, gay gắt, đốp chát.
Nghĩa của snappy
Tính từ
- Gắt gỏng, cắn cảu.
- Thông tục Gay gắt, đốp chát.
- a snappy replycâu trả lời gay gắt, câu trả lời đốp chát
- Thông tục Sinh động, đầy sinh khí (văn).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) nhanh nhẹn, mạnh mẽ.
- a snappy pacebước đi nhanh nhẹn mạnh mẽ
Dạng từ của snappy
| So sánh hơn | snappier |
| So sánh nhất | snappiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snappy
Đồng nghĩa
Họ từ của snappy
Cụm từ, thành ngữ với snappy
- make it snappy! — (Thông tục) Làm mau lên!.
Câu hỏi thường gặp
snappy nghĩa là gì?
snappy (tính từ) nghĩa là gắt gỏng, cắn cảu, gay gắt, đốp chát.
snappy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snappy: giọng Anh (UK) /ˈsnæpi/, giọng Mỹ (US) /ˈsnæpi/.