TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soundly

UK/ˈsaʊnd.lɪ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈsaʊnd.lɪ/ giọng người thật

soundly nghĩa là một cách đứng đắn.

Nghĩa của soundly

Phó từ

  1. Một cách đứng đắn; hoàn toàn và đầy đủ.

Dạng từ của soundly

So sánh hơnmore soundly
So sánh nhấtmost soundly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soundly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

soundly nghĩa là gì?

soundly (phó từ) nghĩa là một cách đứng đắn.

soundly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soundly: giọng Anh (UK) /ˈsaʊnd.lɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsaʊnd.lɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.