soundly
UK/ˈsaʊnd.lɪ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈsaʊnd.lɪ/ giọng người thật
soundly nghĩa là một cách đứng đắn.
Nghĩa của soundly
Phó từ
- Một cách đứng đắn; hoàn toàn và đầy đủ.
Dạng từ của soundly
| So sánh hơn | more soundly |
| So sánh nhất | most soundly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soundly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
soundly nghĩa là gì?
soundly (phó từ) nghĩa là một cách đứng đắn.
soundly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soundly: giọng Anh (UK) /ˈsaʊnd.lɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈsaʊnd.lɪ/.