table
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈteɪbl̩/
US/ˈteɪbl̩/
giọng máy của trình duyệt
table nghĩa là bàn, bảng, bảng kế.
Nghĩa của table
Danh từ
- Bàn.
- Bảng, bảng kế, biểu.
- Bảng, bảng kế, biểu.
Dạng từ của table
| Số nhiều | tables |
| Ngôi thứ ba số ít | tables |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tabling |
| Quá khứ phân từ | tabled |
| Quá khứ | tabled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với table
Đồng nghĩa
Họ từ của table
Cụm từ, thành ngữ với table
- table of contents — Mục lục.
- table salt — Muối ăn.
Câu ví dụ với table
- Would you wipe the table for me? Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không?
- There is a melon on the table. Trên bàn có một quả dưa bở.
- Ping pong is also called table tennis. Ping pong còn được gọi là bóng bàn.
- I bought a set of table linen. Tôi mua một bộ khăn trải bàn.
- We put the books on the table. Chúng tôi đã đặt sách ở trên bàn.
- Mary placed her purse on the table. Mary đã để cái ví ở trên bàn.
- There are some chopsticks on the table. Có vài đôi đũa trên bàn.
- Are there any cats under the table? Có con mèo nào ở dưới bàn không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
table nghĩa là gì?
table (danh từ) nghĩa là bàn, bảng, bảng kế.
table phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của table: giọng Anh (UK) /ˈteɪbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈteɪbl̩/.