TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

table

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈteɪbl̩/ US/ˈteɪbl̩/ giọng máy của trình duyệt

table nghĩa là bàn, bảng, bảng kế.

Nghĩa của table

Danh từ

  1. Bàn.
  2. Bảng, bảng kế, biểu.
  3. Bảng, bảng kế, biểu.

Dạng từ của table

Số nhiềutables
Ngôi thứ ba số íttables
Hiện tại phân từ (-ing)tabling
Quá khứ phân từtabled
Quá khứtabled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với table

Đồng nghĩa

Họ từ của table

Cụm từ, thành ngữ với table

  • table of contents — Mục lục.
  • table salt — Muối ăn.

Câu ví dụ với table

  • Would you wipe the table for me? Bạn có thể dọn bàn cho tôi được không?
  • There is a melon on the table. Trên bàn có một quả dưa bở.
  • Ping pong is also called table tennis. Ping pong còn được gọi là bóng bàn.
  • I bought a set of table linen. Tôi mua một bộ khăn trải bàn.
  • We put the books on the table. Chúng tôi đã đặt sách ở trên bàn.
  • Mary placed her purse on the table. Mary đã để cái ví ở trên bàn.
  • There are some chopsticks on the table. Có vài đôi đũa trên bàn.
  • Are there any cats under the table? Có con mèo nào ở dưới bàn không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

table nghĩa là gì?

table (danh từ) nghĩa là bàn, bảng, bảng kế.

table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của table: giọng Anh (UK) /ˈteɪbl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈteɪbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.