TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

terrifying

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɛɹɪfaɪ.ɪŋ/ US/ˈtɛɹɪfaɪ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của terrifying

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của terrifying

So sánh hơnmore terrifying
So sánh nhấtmost terrifying

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với terrifying

Đồng nghĩa

Họ từ của terrifying

Câu ví dụ với terrifying

  • Nuclear bombs are terrifying. Bom hạt nhân thật khủng khiếp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.