toothsome
US/ˈtuθ.səm/
giọng máy của trình duyệt
toothsome nghĩa là ngon, ngon lành.
Nghĩa của toothsome
Tính từ
- Ngon, ngon lành.
Dạng từ của toothsome
| So sánh hơn | more toothsome |
| So sánh nhất | most toothsome |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toothsome
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
toothsome nghĩa là gì?
toothsome (tính từ) nghĩa là ngon, ngon lành.
toothsome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toothsome: giọng Mỹ (US) /ˈtuθ.səm/.