Áp chế tiếng Anh là gì?
"áp chế" trong tiếng Anh là oppress (danh từ), tyrannize (động từ), oppressive (tính từ).
oppress Danh từ
UK/əˈpɹɛs/US/əˈpɹɛs/
Nghĩa: Sự đàn áp, áp chế.
tyrannize Động từ
US/ˈtɪɹ.ən.aɪz/
Nghĩa: Hành hạ, áp chế.
- to tyrannise [over] someonehành hạ ai
oppressive Tính từ
UK/əˈpɹɛs.ɪv/US/əˈpɹɛs.ɪv/
Nghĩa: áp chế
repressive Tính từ
Nghĩa: Đàn áp, áp chế, ức chế.
- repressive measuresbiện pháp đàn áp
tyrannise Động từ
Nghĩa: Hành hạ, áp chế.
- to tyrannise [over] someonehành hạ ai
ride Ngoại động từ
UK/ɹaɪd/US/ɹaɪd/
Nghĩa: Đè nặng, giày vò, day dứt; áp chế.
- ridden by remorsebị hối hận giày vò
- ridden by prejudicelòng nặng thành kiến (định kiến)
persecute
UK/ˈpɜːsɪkjuːt/US/ˈpɝsəkjut/
heavy-handed Tính từ
Nghĩa: Độc đoán, áp chế, áp bức.
thrall Ngoại động từ
UK/θɹɔːl/US/θɹɔl/
Nghĩa: Bắt phải phục tùng; áp chế.
domineer Nội động từ
US/ˈdɑːm.ɪnˌɪɹ/
Nghĩa: Áp bức, áp chế, hà hiếp.
domineering Tính từ
US/ˌdɑː.mə.ˈnɪ.riɳ/
Nghĩa: Áp bức, áp chế, hà hiếp, bạo ngược.
Câu hỏi thường gặp
Áp chế tiếng Anh là gì?
"áp chế" trong tiếng Anh là oppress (danh từ), tyrannize (động từ), oppressive (tính từ).