Êm đềm tiếng Anh là gì?
"êm đềm" trong tiếng Anh là calm (tính từ), calmly (phó từ), quiet.
calm Tính từ
UK/kɑːm/US/kɑm/
Nghĩa: Êm đềm, lặng gió (thời tiết); lặng, không nổi sóng (biển).
calmly Phó từ
UK/ˈkɑː(ɹ)m.li/
Nghĩa: Yên lặng, êm ả, êm đềm.
quiet
UK/ˈkwaɪ̯.ət/US/ˈkwaɪ̯.ət/
sweet Tính từ
UK/swiːt/US/swit/
Nghĩa: Dịu dàng, êm ái, du dương; êm đềm.
- a sweet voicegiọng êm ái
- a sweet songbài hát du dương
soft Tính từ
UK/sɒft/US/sɔft/
Nghĩa: Yên, êm đềm.
- soft slumbersgiấc ngủ yên
peaceful
UK/ˈpiːsfl̩/US/ˈpiːsfl̩/
serene
UK/səˈɹiːn/US/səˈɹin/
tranquil
US/ˈtɹeɪ̯ŋ.kwɪl/
slumberous Tính từ
Nghĩa: Lặng lẽ, êm đềm, bình lặng.
- a slumberous little villagemột làng nhỏ bình lặng
slumbrous Tính từ
Nghĩa: Lặng lẽ, êm đềm, bình lặng.
- a slumberous little villagemột làng nhỏ bình lặng
Câu hỏi thường gặp
Êm đềm tiếng Anh là gì?
"êm đềm" trong tiếng Anh là calm (tính từ), calmly (phó từ), quiet.