TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serene

UK/səˈɹiːn/ US/səˈɹin/ giọng máy của trình duyệt

serene nghĩa là trong, sáng sủa, yên lặng, không sóng gió.

Nghĩa của serene

Tính từ

  1. Trong, sáng sủa, quang tạnh (trời).
  2. Yên lặng, không sóng gió (biển).
  3. Trầm lặng; thanh bình, thanh thản.
    • a serene lifecuộc sống thanh bình
  4. Serene Ngài, Đức, Tướng công (tiếng tôn xưng).
    • His Serene Highnessthưa Tướng công

Danh từ

  1. Vùng trời trong xanh, vùng trời quang mây tạnh.
  2. Vùng biển lặng.

Ngoại động từ

  1. Thơ ca Làm quang.
  2. Làm yên lặng.
  3. Làm mất cau có.

Dạng từ của serene

So sánh hơnmore serene
So sánh nhấtmost serene
Ngôi thứ ba số ítserenes
Hiện tại phân từ (-ing)serening
Quá khứ phân từserened
Quá khứserened
Số nhiềuserenes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với serene

Đồng nghĩa

Họ từ của serene

Cụm từ, thành ngữ với serene

  • all serene — (Từ lóng) Ừ, được, phải.

Câu hỏi thường gặp

serene nghĩa là gì?

serene (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trong, sáng sủa, yên lặng, không sóng gió.

serene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serene: giọng Anh (UK) /səˈɹiːn/, giọng Mỹ (US) /səˈɹin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.