Đài tiếng Anh là gì?
"đài" trong tiếng Anh là station (danh từ), dais (danh từ), calycex (danh từ).
station Danh từ
UK/ˈsteɪʃən/US/ˈsteɪʃən/
Nghĩa: Trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh...).
- coastguard stationtrạm canh gác bờ biển
- to be assigned a station on the frontierđược điều về một đồn ở biên giới
dais Danh từ
UK/ˈdeɪ.ɪs/US/ˈdeɪəs/
Nghĩa: Bệ, đài, bục.
calycex Danh từ
Nghĩa: Đài (hoa).
calyx Danh từ
UK/ˈkæ.lɪks/US/ˈkæ.lɪks/
Nghĩa: Đài (hoa).
radio
UK/ˈɹeɪ.diˌəʊ/US/ˈɹeɪ.diˌoʊ/
- Repairing a broken radio I realise over again that I don't have an understanding of the operating principles of circuitry.Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.
- It's time to go to bed. Turn off the radio.Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi.
Taiwan
UK/ˌtaɪ̯ˈwɑːn/US/ˌtaɪ̯ˈwɑn/
- Taiwan is prone to earthquakes.Đài Loan thường có nguy cơ xảy ra động đất.
- Have you tried the hot pot in Taiwan?Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa?
cup Danh từ
UK/ˈkʌp/US/ˈkʌp/
Nghĩa: Đài (hoa).
record Danh từ
UK/ˈɹɛk.ɔːd/US/ˈɹɛk.ɚd/
Nghĩa: Di tích, đài, bia, vật kỷ niệm.
Taiwanese
UK/taɪwəˈniːz/US/ˌtaɪwɑˈniːz/
calyces Danh từ
UK/ˈkæ.lɪ.siːs/US/ˈkæ.lɪ.siːs/
Nghĩa: Đài (hoa).
Câu hỏi thường gặp
Đài tiếng Anh là gì?
"đài" trong tiếng Anh là station (danh từ), dais (danh từ), calycex (danh từ).