Đánh dấu tiếng Anh là gì?
"đánh dấu" trong tiếng Anh là mark (ngoại động từ), sign (động từ), marker pen (danh từ).
mark Ngoại động từ
UK/mɑːk/US/mɑɹk/
Nghĩa: Đánh dấu, ghi dấu.
- to mark a passage in pencilđánh dấu một đoạn văn bằng bút chì
sign Động từ
UK/saɪn/US/saɪn/
Nghĩa: Đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu.
marker pen Danh từ
Nghĩa: Đánh dấu.
tick off Cụm động từ
Nghĩa: Đánh dấu (để kiểm điểm).
- to tick off the items in a listđánh dấu các khoản của một danh sách
letter Ngoại động từ
UK/ˈlɛtə/US/ˈlɛtɚ/
Nghĩa: Đánh dấu, in dấu.
tape Ngoại động từ
UK/teɪ̯p/US/teɪ̯p/
Nghĩa: Đánh dấu; tính ra chỗ (đặt cái gì...).
- to tape an enemy batterytính ra chỗ đặt một ổ pháo của địch
seal Ngoại động từ
UK/siːl/US/siːl/
Nghĩa: Đánh dấu, dành riêng, chỉ định, định đoạt, quyết định (số mệnh...).
- death has sealed her for his ownthần chết đã chỉ định nàng
- his fate is sealedsố mệnh của ông ta đã được định đoạt
prick Ngoại động từ
UK/pɹɪk/US/pɹɪk/
Nghĩa: Đánh dấu (tên ai trên danh sách), chấm dấu trên giấy ((nghĩa rộng)) chọn, chỉ định.
- to be pricked off for dutyđược chọn (được chỉ định) làm nhiệm vụ
salve Ngoại động từ
UK/sɑːv/US/sæ(l)v/
Nghĩa: Bôi đen; đánh dấu (cừu, súc vật).
redlining Tính từ
US/ˈrɛd.ˈlɑɪ.niɳ/
Nghĩa: Gạch đỏ, kẻ đỏ, đánh dấu.
pricking Danh từ
UK/ˈpɹɪkɪŋ/US/ˈpɹɪkɪŋ/
Nghĩa: Sự đánh dấu, sự chấm câu (trên giấy, bản đồ...).
Câu hỏi thường gặp
Đánh dấu tiếng Anh là gì?
"đánh dấu" trong tiếng Anh là mark (ngoại động từ), sign (động từ), marker pen (danh từ).