Đạc tiếng Anh là gì?
"đạc" trong tiếng Anh là furniture (danh từ), measure, thing (danh từ).
furniture Danh từ
UK/ˈfɜː.nɪ.t͡ʃə/US/ˈfɝ.nɪ.t͡ʃɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Đồ đạc, đồ nội thất (bàn ghế, giường tủ...).
- I'm getting tired of looking at the furniture we can't afford. Tôi thấy mệt mỏi khi nhìn vào những đồ đạc mà chúng tôi không đủ khả năng dọn dẹp.
- There wasn't any furniture in the room. Phòng này không có đồ đạc.
measure
UK/ˈmɛʒ.ə/US/ˈmɛʒ.ɚ/ giọng người thật
thing Danh từ
UK/θɪŋ/US/θɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Đồ đạc, quần áo...
- put your things on and come for a walk anh hãy mặc quần áo vào rồi đi chơi
stuff Danh từ
UK/stʌf/US/stʌf/ giọng người thật
Nghĩa: Đồ, đồ đạc, thứ (chỉ chung đồ vật, việc).
appointment Danh từ
UK/əˈpɔɪnt.mɛnt/US/əˈpɔɪnt.mɛnt/ giọng người thật
Nghĩa: Đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị.
gear Danh từ
UK/ɡɪə/US/ɡɪɚ/ giọng máy
Nghĩa: Đồ dùng, đồ đạc.
- all one's worldly gear tất cả những cái mà người ta có; tất cả của cải
belongings Danh từ
Nghĩa: Của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành lý (của ai).
gismo Danh từ
Nghĩa: Đồ dùng, đồ đạc.
fitting Danh từ
UK/ˈfɪtɪŋ/US/ˈfɪtɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Đồ đạc, đồ đạc cố định (trong nhà); đồ trang trí (trong nhà, ô tô...).
movables Danh từ
Nghĩa: Đồ đạc; đồ gỗ.
Câu hỏi thường gặp
Đạc tiếng Anh là gì?
"đạc" trong tiếng Anh là furniture (danh từ), measure, thing (danh từ).