Đếm tiếng Anh là gì?
"đếm" trong tiếng Anh là count (ngoại động từ), enumerate (ngoại động từ), reckon (ngoại động từ).
count Ngoại động từ
UK/kaʊnt/US/kaʊnt/
Nghĩa: Đếm; tính.
- I count the sparkle of constellations to foretell the future of my love.Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.
- Count the money.Đếm tiền.
enumerate Ngoại động từ
UK/ɪˈnjuː.məˌɹeɪt/US/ɪˈn(j)u.məˌɹeɪt/
Nghĩa: Đếm; kê; liệt kê.
reckon Ngoại động từ
UK/ˈɹɛkən/US/ˈɹɛkən/
Nghĩa: Tính, đếm.
- to reckon the costtính phí tổn
number Ngoại động từ
UK/ˈnʌmbər/US/ˈnʌmbər/
Nghĩa: Đếm.
- to number the starsđếm sao
tally Nội động từ
UK/ˈtæli/US/ˈtæli/
Nghĩa: Kiểm, đếm.
tell over Cụm từ
Nghĩa: Đếm.
counter Danh từ
UK/ˈkaʊn.tə/US/ˈkaʊn.tɚ/
Nghĩa: Người đếm.
enumaerator Danh từ
Nghĩa: Người đếm, người đánh số.
enumeration Danh từ
UK/ɪˌnjuːməˈɹeɪʃən/US/ɪˌnjuːməˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự đếm; sự kể; sự liệt kê.
enumerator Danh từ
Nghĩa: Người đếm; người kê; người liệt kê.
numeration Danh từ
UK/ˌn(j)uː.məˈɹeɪ.ʃən/US/ˌn(j)uː.məˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Phép đếm, phép đọc số.
numerator Danh từ
UK/ˈnuː.məɹˌeɪ̯.təɹ/US/ˈnuː.məɹˌeɪ̯.təɹ/
Nghĩa: Người đếm, người tính.
reckoning Danh từ
UK/ˈɹɛkənɪŋ/
Nghĩa: Sự tính, sự đếm, sự tính toán.
- by my reckoningtheo sự tính toán của tôi
- to be good at reckoningtính đúng
Câu hỏi thường gặp
Đếm tiếng Anh là gì?
"đếm" trong tiếng Anh là count (ngoại động từ), enumerate (ngoại động từ), reckon (ngoại động từ).