TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đến gần tiếng Anh là gì?

"đến gần" trong tiếng Anh là approach (động từ), near (động từ), accost (ngoại động từ).

approach Động từ

UK/əˈpɹəʊt͡ʃ/US/əˈpɹoʊt͡ʃ/

Nghĩa: Đến gần, lại gần, tới gần.

  • winter is approachingmùa đông đang đến

Xem đầy đủ từ "approach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

near Động từ

UK/nɪə/US/nɪɹ/

Nghĩa: Tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới.

  • the ship was nearing the landtàu sắp tới đất liền
  • to be nearing one's endsắp chết

Xem đầy đủ từ "near": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accost Ngoại động từ

UK/əˈkɒst/US/əˈkɔst/

Nghĩa: Đến gần.

Xem đầy đủ từ "accost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come near Cụm từ

Nghĩa: Đến gần, suýt nữa.

  • to come near failingsuýt nữa hỏng, suýt nữa thất bại

Xem đầy đủ từ "come near": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come up Cụm động từ

Nghĩa: Tới gần, đến gần (ai, một nơi nào).

Xem đầy đủ từ "come up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hang about Cụm động từ

Nghĩa: Sắp đến, đến gần.

  • there's a storm hanging abouttrời sắp có bão

Xem đầy đủ từ "hang about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

access Danh từ

UK/ˈæksɛs/US/ˈækˌsɛs/

Nghĩa: Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới.

  • Easy of access.Dễ đến gần, dễ lui tới
  • Difficult of access.Khó đến gần, khó lui tới

Xem đầy đủ từ "access": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accession Danh từ

UK/ækˈsɛʃ.ən/US/ækˈsɛʃ.ən/

Nghĩa: Sự đến gần, sự tiếp kiến.

Xem đầy đủ từ "accession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adit Danh từ

UK/ˈæ.dɪt/US/ˈæ.dɪt/

Nghĩa: Sự đến gần.

Xem đầy đủ từ "adit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đến gần tiếng Anh là gì?

"đến gần" trong tiếng Anh là approach (động từ), near (động từ), accost (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.