Địa vị tiếng Anh là gì?
"địa vị" trong tiếng Anh là status (danh từ), position (danh từ), standing (danh từ).
status Danh từ
UK/ˈsteɪ.təs/US/ˈsteɪt.əs/
Nghĩa: Địa vị, thân phận, thân thế.
- Some people wear clothes to show their wealth or status.Một số người mặc quần áo để thể hiện sự giàu có hoặc địa vị của họ.
- official statusđịa vị chính thức
position Danh từ
UK/pəˈzɪʃ.ən/US/pəˈzɪʃ.ən/
Nghĩa: Địa vị; chức vụ.
- social positionđịa vị xã hội
- a man of high positionngười có địa vị cao
standing Danh từ
UK/ˈstændɪŋ/US/ˈstændɪŋ/
Nghĩa: Địa vị.
- man of high standingngười có địa vị cao
place Danh từ
UK/ˈpleɪ̯s/US/ˈpleɪ̯s/
Nghĩa: Chỗ, vị trí, địa vị; chỗ ngồi, chỗ đứng; chỗ thích đáng; chỗ thích hợp.
- everything in its placevật nào chỗ ấy
- a sore place on the wristchỗ đau ở cổ tay
station Danh từ
UK/ˈsteɪʃən/US/ˈsteɪʃən/
Nghĩa: Địa vị, chức.
- man of [exalted] stationngười ở địa vị cao
seat Danh từ
UK/siːt/US/siːt/
Nghĩa: Địa vị, ghế ngồi.
- he has a seat in the Houseông ta có chân trong nghị viện
condition Danh từ
UK/kənˈdɪʃ(ə)n/US/kənˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Địa vị, thân phận.
- a man of conditionngười có địa vị
- men of all conditionsngười đủ mọi địa vị, người đủ mọi từng lớp
degree Danh từ
UK/dɪˈɡɹiː/US/dɪˈɡɹiː/
Nghĩa: Địa vị, cấp bậc (trong xã hội).
- a man of high degreebằng cấp
- to take one's degreetốt nghiệp, thi đỗ
berth Danh từ
UK/bɜːθ/US/bɜɹθ/
Nghĩa: Địa vị, việc làm.
dominance Danh từ
UK/ˈdɒmɪnəns/US/ˈdɑmɪnəns/
Nghĩa: Thế thống trị, địa vị; địa vị thống trị.
Câu hỏi thường gặp
Địa vị tiếng Anh là gì?
"địa vị" trong tiếng Anh là status (danh từ), position (danh từ), standing (danh từ).