Đổ mồ hôi tiếng Anh là gì?
"đổ mồ hôi" trong tiếng Anh là sweat (nội động từ), perspiration (danh từ), sweating (danh từ).
sweat Nội động từ
UK/swɛt/US/swɛt/
Nghĩa: Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
- Tom was sweating.Tom đang đổ mồ hôi.
perspiration Danh từ
UK/ˌpɜːspəˈɹeɪʃən/US/ˌpɝspəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: đổ mồ hôi
- to break into perspirationtoát mồ hôi
sweating Danh từ
UK/ˈswɛtɪŋ/US/ˈswɛtɪŋ/
Nghĩa: Sự đổ mồ hôi.
- Tom was sweating.Tom đang đổ mồ hôi.
break a sweat Cụm động từ
Nghĩa: Đổ mồ hôi.
perspiratory Tính từ
US/pɜː.ˈspɑɪ.rə.ˌtɔr.i/
Nghĩa: Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
perspire Nội động từ
UK/pəˈspaɪə(ɹ)/US/pɚˈspaɪɹ/
Nghĩa: Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
glow Động từ
UK/ɡləʊ/US/ɡloʊ/
Nghĩa: Đổ mồ hôi
lather Nội động từ
UK/ˈlɑː.ðə/US/ˈlæð.ɚ/
Nghĩa: Đổ mồ hôi (ngựa).
lathery Tính từ
UK/ˈlæðəɹi/US/ˈlæðəɹi/
Nghĩa: Đổ mồ hôi (ngựa).
Câu hỏi thường gặp
Đổ mồ hôi tiếng Anh là gì?
"đổ mồ hôi" trong tiếng Anh là sweat (nội động từ), perspiration (danh từ), sweating (danh từ).