TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đột kích tiếng Anh là gì?

"đột kích" trong tiếng Anh là bust (động từ), swoop (ngoại động từ), come upon (cụm động từ).

bust Động từ

UK/bʌst/US/bʌst/ giọng người thật

Nghĩa: Làm vỡ, làm hỏng; (cảnh sát) bắt, đột kích.

Xem đầy đủ từ "bust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swoop Ngoại động từ

UK/ˈswuːp/US/ˈswuːp/ giọng người thật

Nghĩa: Đột kích, tấn công.

  • to swoop upon a post đột kích một đồn

Xem đầy đủ từ "swoop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come upon Cụm động từ

Nghĩa: Tấn công bất thình lình, đột kích.

Xem đầy đủ từ "come upon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

surprise Ngoại động từ

UK/sə(ː)ˈpɹaɪ̯z/US/sɚˈpɹaɪ̯z/ giọng người thật

Nghĩa: Đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai).

  • to surprise somebody in the act bắt ai quả tang

Xem đầy đủ từ "surprise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

charge Ngoại động từ

UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/ giọng người thật

Nghĩa: Tấn công, đột kích.

  • to charge the enemy tấn công quân địch

Xem đầy đủ từ "charge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

raid Danh từ

UK/ɹeɪd/US/ɹeɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích.

  • to make a raid into the enemy's camp đột kích vào doanh trại địch

Xem đầy đủ từ "raid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assault Danh từ

UK/əˈsɒlt/US/əˈsɔlt/ giọng người thật

Nghĩa: Cuộc tấn công, cuộc đột kích.

  • to take (carry) a post by assault tấn công, chiếm đồn
  • assault at (of) arms sự tấn công (đấu kiếm); sự tập trận giả để phô trương

Xem đầy đủ từ "assault": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

descent Danh từ

UK/dɪˈsɛnt/US/dəˈsɛnt/ giọng người thật

Nghĩa: Cuộc tấn công bất ngờ, cuộc đột kích (từ đường biển vào).

Xem đầy đủ từ "descent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

storming Danh từ

US/ˈstɔr.miɳ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đột kích.

Xem đầy đủ từ "storming": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đột kích tiếng Anh là gì?

"đột kích" trong tiếng Anh là bust (động từ), swoop (ngoại động từ), come upon (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bust": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "swoop": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "surprise": Muke, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "charge": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "raid": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "assault": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "descent": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).