Đau nhói tiếng Anh là gì?
"đau nhói" trong tiếng Anh là sting (nội động từ), lancinating (tính từ), shoot (động từ).
sting Nội động từ
UK/ˈstɪŋ/US/ˈstɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).
- tooth stingsrăng đau nhức
lancinating Tính từ
UK/ˈlɑːnsɪneɪtɪŋ/US/ˈlɑːnsɪneɪtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đau nhói.
shoot Động từ
UK/ʃuːt/US/ʃut/ giọng người thật
Nghĩa: Đau nhói, đau nhức nhối.
- tooth shootsđau răng nhức nhối
prickle Ngoại động từ
UK/ˈpɹɪkəl/US/ˈpɹɪkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có cảm giác kim châm, đau nhói.
prick Danh từ
UK/pɹɪk/US/pɹɪk/ giọng máy
Nghĩa: Sự đau nhói, sự cắn rứt, sự day dứt.
- the pricks of consciencesự cắn rứt của lương tâm
- to feel the prickcảm thấy đau nhói
rack Danh từ
UK/ɹæk/US/ɹæk/ giọng người thật
Nghĩa: Sự đau nhói; nỗi đau khổ.
pang Danh từ
US/ˈpeɪ̯ŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đau nhói, sự đau đớn; sự dằn vặt, sự day dứt (của lương tâm).
- birth pangscơn đau đẻ
- the pangs of hungersự dằn vặt của cơn đói
twinge Danh từ
UK/twɪnd͡ʒ/US/twɪnd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đau nhói, sự nhức nhối.
- a twinge of toothachesự nhức răng
keenness Danh từ
US/ˈkin.nəs/ giọng người thật
Nghĩa: Sự đau buốt, sự đau nhói, sự dữ dội, sự thấm thía (đau buồn...).
stung Nội động từ
UK/stʌŋ/US/stʌŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể).
- tooth stingsrăng đau nhức
Câu hỏi thường gặp
Đau nhói tiếng Anh là gì?
"đau nhói" trong tiếng Anh là sting (nội động từ), lancinating (tính từ), shoot (động từ).