Ảnh tiếng Anh là gì?
"ảnh" trong tiếng Anh là image (danh từ), photograph (danh từ), portrait (danh từ).
image Danh từ
UK/ˈɪm.ɪd͡ʒ/US/ˈɪm.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Hình, hình ảnh, ảnh (trong gương...).
- Can you enlarge the image?Bạn có thể phóng to ảnh không?
- I can't figure out how to upload an image.Tôi không biết đăng ảnh như thế nào.
photograph Danh từ
UK/ˈfəʊ.təˌɡɹɑːf/US/ˈfoʊ.təˌɡɹæf/
Nghĩa: Ảnh, bức ảnh.
portrait Danh từ
UK/ˈpɔːtɹeɪt/US/ˈpɔɹtɹət/
Nghĩa: Chân dung, ảnh.
he Đại từ
UK/ˈhiː/US/ˈhiː/
Nghĩa: anh ấy, ông ấy, nó, hắn
picture Danh từ
UK/ˈpɪk.t͡ʃə/US/ˈpɪk.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Bức tranh, bức ảnh, bức vẽ.
- I'm trying to find a picture of Tom.Tôi đang cố gắng tìm một bức ảnh của Tom.
- She is as pretty as a picture.Cô ấy đẹp như tranh ảnh.
reflection
UK/ɹɪˈflɛkʃən/US/ɹɪˈflɛkʃən/
- Tom stared at his reflection in the mirror.Tom nhìn chằm chằm vào ảnh phản chiếu của mình trong gương.
him
UK/ˈhɪm/US/ˈhɪm/
frame Danh từ
UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/
Nghĩa: Ảnh (trong một loại ảnh truyền hình).
Câu hỏi thường gặp
Ảnh tiếng Anh là gì?
"ảnh" trong tiếng Anh là image (danh từ), photograph (danh từ), portrait (danh từ).