Ồ tiếng Anh là gì?
"ồ" trong tiếng Anh là oh (thán từ), marry (thán từ), wow (thán từ).
oh Thán từ
UK/əʊ/US/oʊ/
Nghĩa: ồ, ôi, ối
- "Didn't you get married!?" "Oh, we split up. We broke our engagement.""Bạn đã kết hôn rồi cơ mà!?" "Ồ, chúng tôi chia tay nhau. Lời cam kết bị tan vỡ"
- Oh, I'm sorry.ồ tôi xin lỗi
marry Thán từ
UK/ˈmæɹi/US/ˈmæɹi/
Nghĩa: Thế à!, ồ!
wow Thán từ
UK/waʊ/US/waʊ/
Nghĩa: ồ, oa, uầy
- Wow! It's been a long time.Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi.
blimey Thán từ
UK/ˈblaɪmi/US/ˈblaɪmi/
Nghĩa: Ùi!, ồ!
what Thán từ
UK/wɒt/US/wɑt/
Nghĩa: Ủa, ồ.
- What! That’s amazing.Ồ hay quá!
rush
UK/ɹʌʃ/US/ɹʌʃ/
flow
UK/ˈfləʊ/US/ˈfloʊ/
dash
UK/ˈdæʃ/US/ˈdæʃ/
Câu hỏi thường gặp
Ồ tiếng Anh là gì?
"ồ" trong tiếng Anh là oh (thán từ), marry (thán từ), wow (thán từ).