Ổn tiếng Anh là gì?
"ổn" trong tiếng Anh là OK (tính từ), do with (cụm động từ), quite the potato (cụm từ).
OK Tính từ
UK/ˌəʊˈkeɪ/US/ˌoʊˈkeɪ/
Nghĩa: được, đâu vào đấy, OK, ổn
- She seems OK now.Hiện tại nó có vẻ ổn.
- I was asked, "You OK, kid?". I replied, "Fine."Người ta hỏi tôi, "Nhóc sao không đấy?". Tôi trả lời, "Ổn."
do with Cụm động từ
Nghĩa: Vui lòng, vừa ý với; ổn, được, chịu được, thu xếp được, xoay sở được.
- we can do with a small housemột căn nhà nhỏ thôi đối với chúng tôi cũng ổn rồi; chúng tôi có thể thu xếp được với một căn nhà nhỏ thôi
- I can do with another glass(đùa cợt) tôi có thể làm một cốc nữa cũng cứ được
quite the potato Cụm từ
Nghĩa: (Thông tục) Được, ổn, chu.
- such behaviour is not quite the potatocách cư xử như thế không ổn
fine
UK/ˈfaɪ̯n/US/ˈfaɪ̯n/
- You're by my side; everything's fine now.Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
steady
US/ˈstɪdi/
- The gold market is steady.Thị trường vàng đang ổn định.
do Nội động từ
UK/də/US/də/
Nghĩa: Được, ổn, chu toàn, an toàn, hợp.
- will that do?cái đó được không? cái đó có ổn không?
- that will dođiều đó được đấy, cái đó ăn thua đấy
fair
UK/ˈfɛə/US/ˈfɛɚ/
decent
UK/ˈdiː.sənt/US/ˈdi.sənt/
satisfactory
UK/sætɪsˈfækt(ə)ɹi/US/sætɪsˈfækt(ə)ɹi/
settled
UK/ˈsɛtl̩d/US/ˈsɛtl̩d/
- After years of womanising, Tom finally settled down with Mary.Sau nhiều năm sống lăng nhăng, Tom cuối cùng đã kết hôn và ổn định cuộc sống với Mary.
Câu hỏi thường gặp
Ổn tiếng Anh là gì?
"ổn" trong tiếng Anh là OK (tính từ), do with (cụm động từ), quite the potato (cụm từ).