OK
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌəʊˈkeɪ/
US/ˌoʊˈkeɪ/
giọng máy của trình duyệt
OK nghĩa là đồng ý, được, nhấn ok, bấm ok.
Nghĩa của OK
Danh từ
- Đồng ý, được, OK, ô kê, nhất trí, tốt.
Động từ
- Nhấn OK, bấm OK.
Tính từ
- Được, tốt.
- Được, đâu vào đấy, OK, ổn.
- Khỏe.
Thán từ
- Vâng, dạ, được rồi, rồi.
- OK, được.
Dạng từ của OK
| Số nhiều | OKs |
| Ngôi thứ ba số ít | OKs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | OKing |
| Quá khứ phân từ | OKed |
| Quá khứ | OKed |
| So sánh hơn | more OK |
| So sánh nhất | most OK |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với OK
Đồng nghĩa
approvalendorsementgreen lightgo-aheadnodthumbs upapprovegreenlightallowedall rightpermissiblejakeadequatenot badsatisfactory
Trái nghĩa
Họ từ của OK
Câu ví dụ với OK
- That's OK, we can go Dutch tonight. Không sao, tối nay chúng ta có thể góp trả.
- No questions! Just listen to me, OK? Đừng hỏi! Chỉ nghe tôi nói, được không?
- Ok, let's give it a try. Ok, cho nó thử lần nữa.
- "You OK?" "Wha-... Yes, it's nothing." "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu."
- Is everything OK at the office? Ở công ty sao rồi, ổn không?
- I was asked, "You OK, kid?". I replied, "Fine." Người ta hỏi tôi, "Nhóc sao không đấy?". Tôi trả lời, "Ổn."
- OK!! Bro!! I don't want to hear any more! Ok bro! Tôi không muốn nghe thêm nữa!
- She seems OK now. Hiện tại nó có vẻ ổn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
OK nghĩa là gì?
OK (danh từ, động từ, tính từ, thán từ) nghĩa là đồng ý, được, nhấn ok, bấm ok.
OK phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của OK: giọng Anh (UK) /ˌəʊˈkeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˌoʊˈkeɪ/.