Ở xa tiếng Anh là gì?
"ở xa" trong tiếng Anh là out (tính từ), beyond (phó từ), afar (phó từ).
out Tính từ
UK/ˈäʊ̯t/US/ˈaʊ̯t/
Nghĩa: Ở ngoài, ở xa.
- an out matchmột trận đấu ở sân khác (không phải ở sân nhà)
beyond Phó từ
UK/bɪˈjɒnd/US/biˈ(j)ɑnd/
Nghĩa: Ở xa, ở phía bên kia.
afar Phó từ
UK/əˈfɑː/US/əˈfɑɹ/
Nghĩa: Xa, ở xa, cách xa.
- From afar.Từ xa
- To stand afar off.Đứng cách xa
aloof Tính từ
UK/əˈluːf/US/əˈluːf/
Nghĩa: Ở xa, tách xa.
outlying Tính từ
US/ˈɑʊt.ˌlɑɪ.ɪŋ/
Nghĩa: Ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh.
clear Phó từ
UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/
Nghĩa: Tách ra, ra rời, xa ra, ở xa.
- to keep clear of a rocktránh xa tảng đá (thuyền)
- to get clearđi xa, tránh xa
afield Phó từ
UK/əˈfiːld/US/əˈfiːld/
Nghĩa: Xa; ở xa.
outdweller Danh từ
Nghĩa: Người ở xa (một nơi nào).
Câu hỏi thường gặp
Ở xa tiếng Anh là gì?
"ở xa" trong tiếng Anh là out (tính từ), beyond (phó từ), afar (phó từ).