Bù tiếng Anh là gì?
"bù" trong tiếng Anh là compensate (động từ), complementary (tính từ), explementary (danh từ).
compensate Động từ
UK/ˈkɒm.pən.seɪt/US/ˈkɑm.pənˌseɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Bù, đền bù, bồi thường.
- to compensate someone for somethingđền bù (bồi thường) cho ai về cái gì
complementary Tính từ
UK/ˌkɒmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/US/ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/ giọng máy
Nghĩa: Bù, bổ sung.
- complementary anglegóc bù
explementary Danh từ
Nghĩa: Bù (cho đủ 360).
make-up
UK/ˌmeɪk ˈʌp/US/ˌmeɪk ˈʌp/ giọng người thật
supply Ngoại động từ
UK/səˈplaɪ/US/səˈplaɪ/ giọng người thật
Nghĩa: Thay thế; bổ khuyết, bù (tổn thất...).
- to supply someone's placethay thế ai
compensative Tính từ
Nghĩa: Bù.
compensatory Tính từ
UK/kɒmpɛnˈseɪtəɹi/US/kəmˈpɛnsəˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bù.
compensation Danh từ
UK/ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/US/ˌkɑm.pənˈseɪ.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự bù.
complement tree Danh từ
US/ˈkɑːm.plə.mənt ˈtri/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây bù.
compensator Danh từ
US/ˈkɑːm.pən.ˌseɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ cấu bù, cái bù.
- optical compensatorcái bù quang học
- sensivity compensatorcái bù độ nhạy
Câu hỏi thường gặp
Bù tiếng Anh là gì?
"bù" trong tiếng Anh là compensate (động từ), complementary (tính từ), explementary (danh từ).