Bản tóm tắt tiếng Anh là gì?
"bản tóm tắt" trong tiếng Anh là brief (danh từ), abstract (danh từ), synopsis (danh từ).
brief Danh từ
UK/ˈbɹiːf/US/ˈbɹif/
Nghĩa: Bản tóm tắt, bản toát yếu.
abstract Danh từ
UK/ˈæbˌstɹækt/US/ˈæbˌstɹækt/
Nghĩa: Bản tóm tắt (cuốn sách, luận án, bài diễn văn...).
synopsis Danh từ
UK/sɪˈnɒpsɪs/US/sɪˈnɑpsɪs/
Nghĩa: Bảng tóm tắt, bảng toát yếu; bản tóm tắt, bản toát yếu, toát yếu.
epitome Danh từ
UK/əˈpɪt.ə.mi/US/ɪˈpɪt.ə.mi/
Nghĩa: Bản tóm tắt, bản cô lại, bản toát yếu.
compendia Danh từ
UK/kəmˈpɛn.di.ə/US/kəmˈpɛn.di.ə/
Nghĩa: Bản tóm tắt, bản trích yếu.
compendium Danh từ
UK/kəmˈpɛn.di.əm/US/kəmˈpɛn.di.əm/
Nghĩa: Bản tóm tắt, bản trích yếu.
premiss Danh từ
Nghĩa: Bản tóm tắt, bản trích yếu.
sketch Danh từ
UK/ˈskɛt͡ʃ/US/ˈskɛt͡ʃ/
Nghĩa: Bản tóm tắt.
inventory Danh từ
UK/ˈɪn.vən.tɹi/US/ˈɪn.vənˌtɔɹ.i/
Nghĩa: Sự tóm tắt; bản tóm tắt.
Câu hỏi thường gặp
Bản tóm tắt tiếng Anh là gì?
"bản tóm tắt" trong tiếng Anh là brief (danh từ), abstract (danh từ), synopsis (danh từ).