Bảng tiếng Anh là gì?
"bảng" trong tiếng Anh là board (danh từ), pound (danh từ), table (danh từ).
board Danh từ
UK/bɔːd/US/boɹd/
Nghĩa: bảng, ván, phiến
- The teacher wrote a math problem on the board.Giáo viên đã viết một bài toán lên bảng.
- a notice boardbảng thông cáo
pound Danh từ
UK/ˈpaʊ̯nd/US/ˈpaʊ̯nd/
Nghĩa: cân Anh, pound, pao, bảng
- Because just one minute costs nearly four pounds.Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.
table Danh từ
UK/ˈteɪbl̩/US/ˈteɪbl̩/
Nghĩa: Bảng, bảng kế, biểu.
tabularize Động từ
Nghĩa: Xếp thành cột; bảng.
screen Danh từ
UK/ˈskɹiːn/US/ˈskɹiːn/
Nghĩa: Bảng, thông báo (có lưới sắt mắt cáo...).
plate Danh từ
UK/ˈpleɪ̯t/US/ˈpleɪ̯t/
Nghĩa: Biển, bảng (bằng đồng...).
- number platebiển số xe (ô tô...)
banner Danh từ
UK/ˈbænə/US/ˈbænɚ/
Nghĩa: cờ, bảng
tabling Danh từ
US/ˈteɪ.bliɳ/
Nghĩa: Việc lập biểu; bảng.
Câu hỏi thường gặp
Bảng tiếng Anh là gì?
"bảng" trong tiếng Anh là board (danh từ), pound (danh từ), table (danh từ).