Bảo lãnh tiếng Anh là gì?
"bảo lãnh" trong tiếng Anh là guarantee (ngoại động từ), answer (động từ), endorsement.
guarantee Ngoại động từ
UK/ˌɡæɹ.ənˈtiː/US/ˌɡæɹ.ənˈtiː/
Nghĩa: Bảo đảm, bảo lãnh (cho ai, về vấn đề gì).
answer Động từ
UK/ˈɑːn.sə/US/ˈæn.sɚ/
Nghĩa: Chịu trách nhiệm; đảm bảo, bảo lãnh.
- to answer for one's actionchịu trách nhiệm về những hành động của mình
- to answer for someonebảo đảm cho ai
endorsement
UK/ɪnˈdɔːɹs.mənt/US/ɪnˈdɔːɹs.mənt/
answerable Tính từ
UK/ˈɑːnsəɹəb(ə)l/US/ˈæn.səɹ.ə.bl/
Nghĩa: Chịu trách nhiệm, bảo đảm, bảo lãnh.
- to be answerable for...chịu trách nhiệm về
underwrite Ngoại động từ
UK/ˈʌndəɹaɪt/US/ˈʌndəɹaɪt/
Nghĩa: Bao tiêu, bảo lãnh
sponsor Danh từ
UK/ˈspɒn.səː/US/ˈspɑn.sɚ/
Nghĩa: Người bảo đảm, người bảo lãnh.
bail Danh từ
UK/beɪl/US/beɪl/
Nghĩa: Người bảo lãnh.
guarantor Danh từ
UK/ˈɡæɹəntə/US/ˈɡæɹəntəɹ/
Nghĩa: Người bảo đảm, người bảo chứng, người bảo lãnh.
guaranty Danh từ
UK/ˈɡæɹənti/
Nghĩa: Sự bảo đảm, sự bảo lãnh.
Câu hỏi thường gặp
Bảo lãnh tiếng Anh là gì?
"bảo lãnh" trong tiếng Anh là guarantee (ngoại động từ), answer (động từ), endorsement.