Bắt nạt tiếng Anh là gì?
"bắt nạt" trong tiếng Anh là bully (ngoại động từ), browbeat (ngoại động từ), hector (động từ).
bully Ngoại động từ
UK/ˈbʊli/US/ˈbʊli/
Nghĩa: Bắt nạt, trêu chọc; áp bức, khủng bố.
- Tom got bullied.Tom bị bắt nạt.
- Tom bullied me.Tom bắt nạt tôi.
browbeat Ngoại động từ
UK/ˈbɹaʊ.biːt/US/ˈbɹaʊ.biːt/
Nghĩa: Doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt.
- to browbeat someone into doing somethingdoạ nạt, bắt ai phải làm gì
hector Động từ
UK/ˈhɛktə/US/ˈhɛktɚ/
Nghĩa: Bắt nạt, ăn hiếp.
bullying Danh từ
UK/ˈbʊ.li.ɪŋ/US/ˈbʊ.li.ɪŋ/
Nghĩa: Bắt nạt, ăn hiếp.
- Stop bullying people.Đừng bắt nạt người khác nữa.
- Stop bullying me!Đừng bắt nạt tôi!
henpeck Ngoại động từ
UK/ˈhɛnpɛk/US/ˈhɛnˌpɛk/
Nghĩa: Bắt nạt, xỏ mũi (chồng).
rag Ngoại động từ
UK/ɹæɡ/US/ɹæɡ/
Nghĩa: Bắt nạt, chọc ghẹo, trêu chọc (bạn học).
haze Ngoại động từ
UK/heɪz/US/heɪz/
Nghĩa: Bắt nạt, ăn hiếp.
huff Ngoại động từ
UK/hʌf/US/hʌf/
Nghĩa: Bắt nạt (ai); nạt nộ (ai).
- to huff someone into doing somethingbắt nạt ai phải làm gì
- to huff someone out of doing somethingbắt nạt ai không cho làm gì
victimisation Danh từ
Nghĩa: Sự bắt nạt, sự trù dập; sự trêu chọc.
browbeaten Ngoại động từ
UK/ˈbɹaʊbiːtən/US/ˈbɹaʊbiːtən/
Nghĩa: Doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt.
- to browbeat someone into doing somethingdoạ nạt, bắt ai phải làm gì
Câu hỏi thường gặp
Bắt nạt tiếng Anh là gì?
"bắt nạt" trong tiếng Anh là bully (ngoại động từ), browbeat (ngoại động từ), hector (động từ).