TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bộc lộ tiếng Anh là gì?

"bộc lộ" trong tiếng Anh là reveal (ngoại động từ), revealing (tính từ), disembosom (động từ).

reveal Ngoại động từ

UK/ɹɪˈviːl/US/ɹɪˈvil/

Nghĩa: Để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật).

Xem đầy đủ từ "reveal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revealing Tính từ

UK/ɹɪˈviːlɪŋ/US/ɹɪˈvilɪŋ/

Nghĩa: Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật).

Xem đầy đủ từ "revealing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disembosom Động từ

Nghĩa: Bộc lộ, thổ lộ (tâm tình...); dốc bầu tâm sự, giãi bày tâm sự.

Xem đầy đủ từ "disembosom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

air Ngoại động từ

UK/ɛə̯/US/ɛɚ/

Nghĩa: Bộc lộ, thổ lộ.

  • to air one's feelingsthổ lộ tình cảm

Xem đầy đủ từ "air": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pour Ngoại động từ

UK/pɔː/US/poɹ/

Nghĩa: Thổ lộ, bộc lộ, trút ra.

  • to pour one's sorrows into somebody's heartthổ lộ hết nỗi buồn với ai

Xem đầy đủ từ "pour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expose

UK/ɪkˈspəʊz/US/ɪkˈspoʊz/

Xem đầy đủ từ "expose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfold Ngoại động từ

UK/ʌnˈfəʊld/US/ʌnˈfoʊld/

Nghĩa: Bày tỏ, để lộ, bộc lộ.

  • to unfold one's intentionbộc lộ ý định của mình

Xem đầy đủ từ "unfold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uncurtain Ngoại động từ

Nghĩa: Bộc lộ; phơi bày.

Xem đầy đủ từ "uncurtain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exposal Danh từ

Nghĩa: Sự bộc lộ, sự phơi bày.

Xem đầy đủ từ "exposal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bộc lộ tiếng Anh là gì?

"bộc lộ" trong tiếng Anh là reveal (ngoại động từ), revealing (tính từ), disembosom (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.