TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cùng với tiếng Anh là gì?

"cùng với" trong tiếng Anh là with (giới từ), same (phó từ), together (phó từ).

with Giới từ

UK/wɪð/US/wɪθ/

Nghĩa: Với, cùng, cùng với.

  • to argue with someonecãi lý với ai
  • a kettle with a lidmột cái ấm với một cái vung

Xem đầy đủ từ "with": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

same Phó từ

UK/seɪm/US/seɪm/

Nghĩa: Cùng, cùng với, cùng nhau.

Xem đầy đủ từ "same": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

together Phó từ

UK/tʊˈɡɛð.ə/US/tʊˈɡɛðɚ/

Nghĩa: Cùng, cùng với, cùng nhau.

  • they were walking togetherchúng cùng đi dạo với nhau

Xem đầy đủ từ "together": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in comapny with Cụm từ

Nghĩa: Cùng với.

Xem đầy đủ từ "in comapny with": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in commom with Cụm từ

Nghĩa: cùng với, cũng như, giống như.

Xem đầy đủ từ "in commom with": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

syn- Tiền tố

Nghĩa: Cùng với; đồng.

  • synonymtừ đồng nghĩa

Xem đầy đủ từ "syn-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

along with

  • The bat was stolen yesterday, along with the balls.Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.

Xem đầy đủ từ "along with": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alongside

UK/əˌlɒŋˈsaɪd/US/əˌlɔŋˈsaɪd/

Xem đầy đủ từ "alongside": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

opp Phó từ

UK/ɒp/US/ɑp/

Nghĩa: Cùng với (đóng vai).

Xem đầy đủ từ "opp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coupled Động từ

UK/ˈkʌpəld/US/ˈkʌpəld/

Nghĩa: Cùng với.

Xem đầy đủ từ "coupled": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cùng với tiếng Anh là gì?

"cùng với" trong tiếng Anh là with (giới từ), same (phó từ), together (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.