TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cười tiếng Anh là gì?

"cười" trong tiếng Anh là laugh (động từ), smile (nội động từ), laugh at (cụm động từ).

laugh Động từ

UK/lɑːf/US/læf/ giọng người thật

Nghĩa: Cười, cười vui, cười cợt.

  • He had the last laugh.Anh ấy là người cười cuối cùng.
  • Why do humans laugh? That's quite a difficult problem.Tại sao con người lại cười? Đây là một câu hỏi vô cùng khó.

Xem đầy đủ từ "laugh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smile Nội động từ

UK/ˈsmaɪl/US/ˈsmaɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Mỉm cười, cười tủm tỉm; cười.

  • His smile reassured me everything would be alright.Nụ cười của anh trấn an tôi rằng mọi chuyển rồi sẽ ổn.
  • His smile made me feel welcome.Nụ cười của anh làm tôi cảm thấy được chào đón.

Xem đầy đủ từ "smile": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laugh at Cụm động từ

Nghĩa: Cười, cười nhạo, cười coi thường.

  • I heard you two were laughing at me.Tôi nghe thấy hai bạn đang cười tôi.
  • Do you think Tom will laugh at us?Bạn có nghĩ Tom sẽ cười nhạo chúng ta không?

Xem đầy đủ từ "laugh at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laughter Danh từ

UK/ˈlɑːf.tə/US/ˈlæf.tɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự cười, tiếng cười.

  • Laughter is contagious.Tiếng cười thường lan toả.
  • Laughter is a vital ingredient for a joyful life.Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.

Xem đầy đủ từ "laughter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laughing Danh từ

UK/ˈlɑː.fɪŋ/US/ˈlæ.fɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: Sự cười, sự cười đùa.

  • I can’t tell whether he’s crying or laughing.Tôi không thể biết liệu anh ấy đang khóc hay đang cười.
  • What're you laughing at?Bạn đang cười cái gì vậy?

Xem đầy đủ từ "laughing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grin

UK/ɡɹɪn/US/ɡɹɪn/ giọng người thật

  • I grinned.Tôi cười tủm tỉm.
  • Tom was grinning.Tom đang mỉm cười.

Xem đầy đủ từ "grin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smirk

UK/smɜːk/US/smɝk/ giọng máy của trình duyệt

  • Tom smirked.Tom cười khẩy.

Xem đầy đủ từ "smirk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sneer

UK/snɪə̯/US/snɪɚ̯/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "sneer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

etc

UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "etc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cười tiếng Anh là gì?

"cười" trong tiếng Anh là laugh (động từ), smile (nội động từ), laugh at (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "laugh": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "smile": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "laughter": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "laughing": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "grin": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "etc": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.