TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cản tiếng Anh là gì?

"cản" trong tiếng Anh là check (ngoại động từ), tackle (ngoại động từ), bar.

check Ngoại động từ

UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/

Nghĩa: Cản, cản trở; chặn, ngăn chặn; kìm, kiềm chế, nén, dằn (lòng).

  • he couldn't check his angerhắn không kìm được tức giận
  • we must check the bloody hand of imperialismchúng ta phải chặn bàn tay đẫm máu của chủ nghĩa đế quốc

Xem đầy đủ từ "check": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tackle Ngoại động từ

UK/ˈtækəl/US/ˈtækəl/

Nghĩa: Chặn, cản (đối phương đang dắt bóng...).

Xem đầy đủ từ "tackle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bar

UK/bɑː/US/bɑɹ/

Xem đầy đủ từ "bar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pocket Ngoại động từ

UK/ˈpɒk.ɪt/US/ˈpɑ.kɪt/

Nghĩa: Chèn, cản (đối thủ trong cuộc đấu).

Xem đầy đủ từ "pocket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

prevent

UK/pɹɪˈvɛnt/US/pɹɪˈvɛnt/

Xem đầy đủ từ "prevent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crowd Ngoại động từ

UK/ˈkɹaʊ̯d/US/ˈkɹaʊ̯d/

Nghĩa: Làm trở ngại, cản (đối phương).

Xem đầy đủ từ "crowd": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dam

UK/ˈdæm/US/ˈdæm/

Xem đầy đủ từ "dam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barrage

UK/ˈbæɹɑːʒ/US/bəˈɹɑʒ/

Xem đầy đủ từ "barrage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hinder

UK/ˈhɪndəː/US/ˈhɪndɚ/

Xem đầy đủ từ "hinder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cản tiếng Anh là gì?

"cản" trong tiếng Anh là check (ngoại động từ), tackle (ngoại động từ), bar.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.