Cản tiếng Anh là gì?
"cản" trong tiếng Anh là check (ngoại động từ), tackle (ngoại động từ), bar.
check Ngoại động từ
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/
Nghĩa: Cản, cản trở; chặn, ngăn chặn; kìm, kiềm chế, nén, dằn (lòng).
- he couldn't check his angerhắn không kìm được tức giận
- we must check the bloody hand of imperialismchúng ta phải chặn bàn tay đẫm máu của chủ nghĩa đế quốc
tackle Ngoại động từ
UK/ˈtækəl/US/ˈtækəl/
Nghĩa: Chặn, cản (đối phương đang dắt bóng...).
bar
UK/bɑː/US/bɑɹ/
pocket Ngoại động từ
UK/ˈpɒk.ɪt/US/ˈpɑ.kɪt/
Nghĩa: Chèn, cản (đối thủ trong cuộc đấu).
prevent
UK/pɹɪˈvɛnt/US/pɹɪˈvɛnt/
crowd Ngoại động từ
UK/ˈkɹaʊ̯d/US/ˈkɹaʊ̯d/
Nghĩa: Làm trở ngại, cản (đối phương).
dam
UK/ˈdæm/US/ˈdæm/
barrage
UK/ˈbæɹɑːʒ/US/bəˈɹɑʒ/
hinder
UK/ˈhɪndəː/US/ˈhɪndɚ/
Câu hỏi thường gặp
Cản tiếng Anh là gì?
"cản" trong tiếng Anh là check (ngoại động từ), tackle (ngoại động từ), bar.