TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảnh cáo tiếng Anh là gì?

"cảnh cáo" trong tiếng Anh là caution (ngoại động từ), lesson (ngoại động từ), warn (ngoại động từ).

caution Ngoại động từ

UK/ˈkɔːʃ(ə)n/US/ˈkɔʃ(ə)n/

Nghĩa: Báo trước, cảnh cáo.

  • to caution somebody against somethingcảnh cáo ai không được làm điều gì

Xem đầy đủ từ "caution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lesson Ngoại động từ

UK/ˈlɛs.ən/US/ˈlɛs.ən/

Nghĩa: Quở trách, cảnh cáo, lên lớp (ai); trừng phạt.

  • to read someone a lessonquở trách người nào

Xem đầy đủ từ "lesson": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warn Ngoại động từ

UK/wɔːn/US/woɹn/

Nghĩa: Cảnh cáo, răn.

  • I gave Tom my final warning.Tôi cảnh cáo Tom lần cuối.
  • to warn somebody against somethingcảnh cáo ai không được làm điều gì

Xem đầy đủ từ "warn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

warning Danh từ

UK/ˈwɔːnɪŋ/US/ˈwoɹnɪŋ/

Nghĩa: Lời cảnh cáo, lời răn.

  • I gave Tom my final warning.Tôi cảnh cáo Tom lần cuối.
  • he paid no attention to my warningsnó chẳng để ý gì đến những lời răn (cảnh cáo) của tôi

Xem đầy đủ từ "warning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

premonish Động từ

UK/pɹiˈmɒ.nɪʃ/US/pɹiˈmɒ.nɪʃ/

Nghĩa: Báo trước; cảnh cáo.

Xem đầy đủ từ "premonish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admonish Ngoại động từ

UK/ədˈmɒn.ɪʃ/US/ædˈmɑn.ɪʃ/

Nghĩa: Cảnh cáo; báo cho biết trước.

  • to admonish someone's of the dangerbáo cho ai biết trước mối nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "admonish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admonitory Tính từ

UK/ədˈmɒnɪtəɹi/US/ədˈmɑnɪˌtɔɹi/

Nghĩa: Cảnh cáo.

  • admonitory wordsnhững lời cảnh cáo

Xem đầy đủ từ "admonitory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rede Danh từ

UK/ɹiːd/US/ɹiːd/

Nghĩa: Lời khuyên, lời cảnh cáo.

Xem đầy đủ từ "rede": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admonishment Danh từ

US/æd.ˈmɑː.nɪʃ.mənt/

Nghĩa: Sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.

Xem đầy đủ từ "admonishment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admonition Danh từ

UK/ˌædməˈnɪʃən/US/ˌædməˈnɪʃən/

Nghĩa: Sự cảnh cáo, lời cảnh cáo.

Xem đầy đủ từ "admonition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh cáo tiếng Anh là gì?

"cảnh cáo" trong tiếng Anh là caution (ngoại động từ), lesson (ngoại động từ), warn (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.