Cộng tác tiếng Anh là gì?
"cộng tác" trong tiếng Anh là cooperate (động từ), collaborate (nội động từ), consociate (động từ).
cooperate Động từ
UK/kəʊˈɒp.ə.ɹeɪt/US/koʊˈɑ.pəˌɹeɪt/
Nghĩa: Hợp tác, cộng tác, chung sức.
- Are you going to cooperate?Bạn sẽ cộng tác chứ?
collaborate Nội động từ
UK/kəˈlæb.ə.ɹeɪt/US/kəˈlæb.ə.ɹeɪt/
Nghĩa: Cộng tác.
consociate Động từ
UK/kənˈsəʊsiət/US/kənˈsəʊsiət/
Nghĩa: Cộng tác; liên kết.
co-operate
collaboration Danh từ
UK/kəˌlæbəˈɹeɪʃən/US/kəˌlæbəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự cộng tác.
- To work in collaboration with others.Cộng tác với những người khác
collaborator Danh từ
UK/kəˈlæbəɹeɪtə/US/kəˈlæbəɹeɪtɚ/
Nghĩa: Người cộng tác; cộng tác viên.
sidekick Danh từ
UK/ˈsaɪdkɪk/US/ˈsaɪdkɪk/
Nghĩa: Người cộng tác, người đồng mưu.
co-operation Danh từ
Nghĩa: Sự hợp tác, sự cộng tác, sự chung sức.
contributor Danh từ
UK/kənˈtɹɪb.jə.tə/US/kənˈtɹɪb.jə.tɚ/
Nghĩa: Người cộng tác (với một tờ báo).
co-operator Danh từ
Nghĩa: Người hợp tác, người cộng tác.
helpmate Danh từ
Nghĩa: Đồng chí, đồng sự, người cộng tác.
helpmeet Danh từ
UK/ˈhɛlpmiːt/US/ˈhɛlpmiːt/
Nghĩa: Đồng chí, đồng sự, người cộng tác.
fellow-author Danh từ
US/ˈfɛ.ˌloʊ.ˈɔ.θɜː/
Nghĩa: Người cộng tác.
fellow-worker Danh từ
US/ˈfɛ.ˌloʊ.ˈwɜː.kɜː/
Nghĩa: Người cộng tác.
side-kick Danh từ
Nghĩa: Người cộng tác, người đồng mưu.
Câu hỏi thường gặp
Cộng tác tiếng Anh là gì?
"cộng tác" trong tiếng Anh là cooperate (động từ), collaborate (nội động từ), consociate (động từ).