Cựa tiếng Anh là gì?
"cựa" trong tiếng Anh là spur (danh từ), calcar (danh từ), dewclaw (danh từ).
spur Danh từ
UK/spɜː/US/spɝ/
Nghĩa: Cựa (gà).
calcar Danh từ
Nghĩa: Cựa.
- calcar aviscựa chim
dewclaw Danh từ
US/ˈduː.ˌklɔ/
Nghĩa: Cựa; móng huyền (chân chó, nai).
ergot Danh từ
UK/ˈəːɡət/US/ˈəɹɡət/
Nghĩa: Cựa (của lúa mạch, do nấm gây nên).
rostellum Danh từ
US/rɑː.ˈstɛ.ləm/
Nghĩa: Mỏ; cựa (hoa).
move
UK/muːv/US/muːv/
stir
UK/stɜː/US/stɝ/
disentangle
US/ˌdɪs.ɪn.ˈtæŋ.ɡəl/
Câu hỏi thường gặp
Cựa tiếng Anh là gì?
"cựa" trong tiếng Anh là spur (danh từ), calcar (danh từ), dewclaw (danh từ).