TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chát tiếng Anh là gì?

"chát" trong tiếng Anh là astringent (tính từ), tart (tính từ), acerbic (tính từ).

astringent Tính từ

US/əˈstɹɪn.d͡ʒənt/ giọng máy

Nghĩa: chát

Xem đầy đủ từ "astringent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tart Tính từ

UK/tɑːt/US/tɑɹt/ giọng máy

Nghĩa: Chua; chát.

Xem đầy đủ từ "tart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acerbic Tính từ

UK/əˈsɜː(ɹ)bɪk/US/əˈsərbɪk/ giọng người thật

Nghĩa: chát

Xem đầy đủ từ "acerbic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acrid Tính từ

UK/ˈæk.ɹɪd/US/ˈæk.ɹɪd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: chát

Xem đầy đủ từ "acrid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

expensive

UK/ɪkˈspɛn.sɪv/US/ɪkˈspɛn.sɪv/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "expensive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thump

UK/θʌmp/US/θʌmp/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "thump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

austere Tính từ

UK/ɒˈstɪə(ɹ)/US/ɔˈstiɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Chát (vị).

Xem đầy đủ từ "austere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

harsh Tính từ

UK/ˈhɑːʃ/US/ˈhɑɹʃ/ giọng máy

Nghĩa: Chát (vị).

Xem đầy đủ từ "harsh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clang

US/ˈkleɪ̯ŋ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "clang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clack

UK/klæk/US/klæk/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "clack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chát tiếng Anh là gì?

"chát" trong tiếng Anh là astringent (tính từ), tart (tính từ), acerbic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "acerbic": Paul2520, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "expensive": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "thump": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "austere": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "clang": Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.