Chóng tàn tiếng Anh là gì?
"chóng tàn" trong tiếng Anh là transient (tính từ), ephemeral (tính từ), fugacious (tính từ).
transient Tính từ
UK/ˈtɹan.zi.ənt/US/ˈtɹæn.ʃənt/ giọng máy
Nghĩa: Ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn.
- transient successthắng lợi nhất thời
ephemeral Tính từ
UK/ɛˈfɛ.mə.ɹəl/US/ɛˈfɛ.mə.ɹəl/ giọng người thật
Nghĩa: Phù du, sớm chết, chóng tàn, sớm nở tối tàn.
fugacious Tính từ
UK/fjuːˈɡeɪ.ʃəs/US/fjuːˈɡeɪ.ʃəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chóng tàn, phù du, thoáng qua.
ephemerous Tính từ
Nghĩa: Phù du, sớm chết, chóng tàn, sớm nở tối tàn.
fugitive Tính từ
UK/ˈfjuːd͡ʒɪtɪv/US/ˈfjuːd͡ʒɪtɪv/ giọng máy
Nghĩa: Thoáng qua; chóng tàn, phù du, không bền.
- a fugitive colourmàu không bền, màu chóng phai
caducous Tính từ
UK/kəˈdjuːkəs/US/kəˈdjuːkəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chóng tàn, không bền.
ephemerality Danh từ
US/ɪ.ˌfɛ.mə.ˈræ.lə.ti/ giọng người thật
Nghĩa: Tính phù du; sự sớm chết, sự chóng tàn, sự sớm nở tối tàn.
fugacity Danh từ
UK/fjuːˈɡæsɪti/US/fjuːˈɡæsɪti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính chóng tàn, tính phù du, tính thoáng qua.
caducity Danh từ
US/kə.ˈduː.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính không bền, tính nhất thời, tính chóng tàn.
Câu hỏi thường gặp
Chóng tàn tiếng Anh là gì?
"chóng tàn" trong tiếng Anh là transient (tính từ), ephemeral (tính từ), fugacious (tính từ).